Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cốt lõi" (1)

cốt lõi
phát
Tiếng Anh Danh từcore
Từ vựng của tôi
Con người là cốt lõi của tổ chức.
People are the core of an organization.

swap_horiz Từ liên quan "cốt lõi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cốt lõi" (4)

Con người là cốt lõi của tổ chức.
People are the core of an organization.
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
It is important to achieve a common understanding on core issues.
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
Energy security is our core mission.
Đây là phần cốt lõi của vấn đề.
This is the core part of the problem.